Màu sắc trong tiếng anhColor in EnglishNgay cả khi bạn rất am hiểu về hội họa thì chưa chắc đã biết hết những điều thú vị về màu sắc trong tiếng anh |
Màu xanh lam (xanh nước biển)BLUE/bluː/Theo một cuộc khảo sát, trong bảng màu sắc trong tiếng anh, đây chính là màu sắc được yêu thích nhất trên toàn thế giới. Nó là biểu tượng của lòng trung thành, sức mạnh, trí tuệ và hòa bình. |
Màu xanh lục (xanh lá cây)GREEN/ɡriːn/Màu xanh lá cây (green) xuất hiện trong tự nhiên và đời sống nhờ vào những nguyên lý vật lý và sinh học rất thú vị. |
Màu vàng óng (vàng tươi)YELLOW/ˈjel.əʊ/Màu vàng (yellow) là một trong những màu rực rỡ nhất mà chúng ta có thể thấy, và nó xuất hiện nhờ sự kết hợp giữa các yếu tố vật lý, sinh học và cả hóa học. |
Màu đỏ đô (đỏ tươi)RED/red/Màu đỏ (red) là một trong những màu sắc mạnh mẽ và dễ nhận thấy nhất trong dải quang phổ. |
Màu hồng nhạt (hồng tươi)PINK/pɪŋkMàu hồng (pink) là một trường hợp cực kỳ đặc biệt. Trong khi màu đỏ hay xanh lá tương ứng với những bước sóng ánh sáng cụ thể, màu hồng thực chất lại là một "phát minh" của não bộ chúng ta. |
Màu nâu xám (nâu đất)BROWN/braʊn/Màu nâu (brown) là một màu sắc đặc biệt vì nó không xuất hiện như một dải màu đơn lẻ trong cầu vồng. Giống như màu hồng, màu nâu là kết quả của sự pha trộn ánh sáng và cách não bộ chúng ta xử lý cường độ ánh sáng. |
Màu tím đậm (tím lịm)PURPLE/ˈpɜː.pəl/Màu tím (purple) thường được coi là màu của sự vương giả và bí ẩn. Trong tự nhiên và khoa học, sự tồn tại của màu tím có những lý giải rất đặc biệt từ bước sóng ánh sáng cho đến các thành phần hóa học. |